XSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam - KQXSMN

XSMN - Xổ số miền Nam 07/01/2026

XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 07/01/2026
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
40
01
23
G7
391
431
045
G6
0509
9531
8966
1777
2925
6758
6244
2457
3988
G5
2585
4482
1611
G4
09890
48871
98177
49451
30304
55970
51053
10753
79622
26599
50074
61275
46882
41902
63279
36801
67445
89919
79098
52318
51255
G3
91117
94540
47171
88241
85255
65817
G2
58121
39253
61939
G1
65191
25418
37110
ĐB
329529
894997
205933
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 4,9 1,2 1
1 7 8 0,1,7,8,9
2 1,9 2,5 3
3 1 1 3,9
4 0,0 1 4,5,5
5 1,3 3,3,8 5,5,7
6 6
7 0,1,7 1,4,5,7 9
8 5 2,2 8
9 0,1,1 7,9 8

KQXSMN - Xổ số đài miền Nam 06/01/2026

XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 06/01/2026
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
71
58
53
G7
897
532
271
G6
7771
3052
8263
3154
0681
8741
5814
9208
0901
G5
3622
8152
2372
G4
84483
00064
51692
67782
52657
19320
12605
33920
93658
14897
36503
12801
56167
53413
15138
06165
23382
95596
09015
58341
19671
G3
46868
83393
15602
21086
24417
60170
G2
40125
59015
83599
G1
42970
17204
70180
ĐB
704531
905728
417304
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 5 1,2,3,4 1,4,8
1 3,5 4,5,7
2 0,2,5 0,8
3 1 2 8
4 1 1
5 2,7 2,4,8,8 3
6 3,4,8 7 5
7 0,1,1 0,1,1,2
8 2,3 1,6 0,2
9 2,3,7 7 6,9
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

SXMN - XS miền Nam 05/01/2026

XSMN » XSMN Thứ 2 » XSMN ngày 05/01/2026
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
26
19
31
G7
666
036
167
G6
5655
4074
1888
4755
6251
8451
0118
6606
3526
G5
4656
6380
4902
G4
56004
83301
77760
82893
31532
84848
16286
30067
17785
19439
22106
60895
44504
17408
37310
33008
09632
25717
69844
84382
42460
G3
45422
38044
01587
83250
67897
39213
G2
39403
10523
28162
G1
31660
23430
14191
ĐB
823878
247563
734535
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 1,3,4 4,6,8 2,6,8
1 9 0,3,7,8
2 2,6 3 6
3 2 0,6,9 1,2,5
4 4,8 4
5 5,6 0,1,1,5
6 0,0,6 3,7 0,2,7
7 4,8
8 6,8 0,5,7 2
9 3 5 1,7

XSKTMN - Xổ số kiến thiết miền Nam 04/01/2026

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 04/01/2026
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
48
25
07
G7
308
935
909
G6
6093
3117
2958
4389
0479
8847
3543
2115
8117
G5
2920
6771
9616
G4
10423
91208
13568
46186
95813
99257
61496
72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
G3
69949
27434
92934
24143
64384
10466
G2
37765
33222
28641
G1
93629
86746
67054
ĐB
520288
600433
209071
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 8,8 5 0,7,8,9
1 3,7 2 5,6,7
2 0,3,9 2,5
3 4 3,4,5 9
4 8,9 3,6,7 1,3
5 7,8 1,7 2,4
6 5,8 5,6
7 1,9 1,1
8 6,8 1,5,9 4
9 3,6 8 0

KQSXMN - KQXS miền Nam 03/01/2026

XSMN » XSMN Thứ 7 » XSMN ngày 03/01/2026
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
26
93
24
14
G7
938
016
462
594
G6
5778
9190
1497
0719
4758
3810
4252
0349
1528
6060
0257
7009
G5
5349
8101
3625
0302
G4
12529
24093
14582
17580
61469
50215
42614
75958
67867
86767
06559
91611
30403
42819
46483
75082
45957
14206
53858
69333
50067
03487
07096
74604
67855
95917
87196
27661
G3
25199
92810
24557
96961
06858
43076
97517
72851
G2
87559
73876
83306
28408
G1
99799
26975
18817
44201
ĐB
697243
587703
375684
934947
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 1,3,3 6,6 1,2,4,8,9
1 0,4,5 0,1,6,9,9 7 4,7,7
2 6,9 4,5,8
3 8 3
4 3,9 9 7
5 9 7,8,8,9 2,7,8,8 1,5,7
6 9 1,7,7 2,7 0,1
7 8 5,6 6
8 0,2 2,3,4 7
9 0,3,7,9,9 3 4,6,6

SSMN - SX miền Nam 02/01/2026

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 02/01/2026
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
08
39
89
G7
149
542
956
G6
4292
0160
6580
2294
6099
3028
7842
9052
3027
G5
2154
2337
3558
G4
86244
04321
68523
75369
74898
37092
86098
28859
86203
17141
10882
82898
71038
70775
94198
31170
45253
13903
91346
88313
22705
G3
61003
14821
43366
07774
33378
78998
G2
84993
46858
91586
G1
73749
73673
66002
ĐB
492364
807141
195707
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 3,8 3 2,3,5,7
1 3
2 1,1,3 8 7
3 7,8,9
4 4,9,9 1,1,2 2,6
5 4 8,9 2,3,6,8
6 0,4,9 6
7 3,4,5 0,8
8 0 2 6,9
9 2,2,3,8,8 4,8,9 8,8

XSNM - So xo mien Nam 01/01/2026

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 01/01/2026
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
32
25
74
G7
517
806
099
G6
5618
3957
8189
1220
3062
0565
7406
9968
1974
G5
6957
0531
9196
G4
34645
11385
52716
45902
31597
79295
52834
35627
70407
97528
02210
61679
28577
61291
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
G3
19274
24651
98896
55005
36369
25743
G2
48933
73173
30782
G1
89391
21136
49121
ĐB
194340
921013
796621
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 2 5,6,7 5,6
1 6,7,8 0,3 7
2 0,5,7,8 1,1,1,3
3 2,3,4 1,6
4 0,5 3
5 1,7,7 3
6 2,5 8,9
7 4 3,7,9 4,4
8 5,9 2,9
9 1,5,7 1,6 6,7,9