XSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam - KQXSMN

XSMN - Xổ số miền Nam 13/01/2026

XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 13/01/2026
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
07
18
21
G7
957
791
283
G6
2831
4060
6558
9537
1858
7126
1227
3793
0569
G5
5433
8391
9363
G4
48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
G3
14059
34014
68954
26106
09775
59102
G2
17567
59116
75758
G1
95355
61803
42354
ĐB
668726
833192
075394
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 7 2,3,6,8 2
1 0,4,4 6,8
2 6 6 1,4,7
3 1,1,3,3 7 4
4 1,2 1,3
5 5,7,8,9 4,8 4,4,5,8
6 0,7,8 7,9 3,9
7 5
8 3,9 4 3,8
9 1,1,2 3,4

KQXSMN - Xổ số đài miền Nam 12/01/2026

XSMN » XSMN Thứ 2 » XSMN ngày 12/01/2026
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
12
35
07
G7
249
399
040
G6
1295
6808
2651
0179
7086
9641
9121
9111
8604
G5
6560
5190
8286
G4
87444
62356
21501
31591
23054
22168
38719
14656
74787
80283
93410
29433
00177
56442
32699
38069
08866
60203
90242
81947
91213
G3
51462
68841
32140
44707
97255
73968
G2
70088
01781
86207
G1
01618
63550
66744
ĐB
965406
941284
677688
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 1,6,8 7 3,4,7,7
1 2,8,9 0 1,3
2 1
3 3,5
4 1,4,9 0,1,2 0,2,4,7
5 1,4,6 0,6 5
6 0,2,8 6,8,9
7 7,9
8 8 1,3,4,6,7 6,8
9 1,5 0,9 9
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

SXMN - XS miền Nam 11/01/2026

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 11/01/2026
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
28
14
59
G7
321
001
475
G6
2633
0567
7855
3888
3471
2091
9116
0248
3305
G5
8700
3556
2515
G4
73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
G3
56865
38009
99829
09804
91866
92590
G2
35229
07427
72232
G1
80395
73519
97755
ĐB
656152
820025
757054
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,9 1,2,4 3,5
1 0 4,4,9 5,6
2 1,5,8,9 4,4,5,7,9 4
3 0,3 2,2
4 3,5,8
5 2,5,9 6,6 4,5,9
6 5,7 5,6
7 1 1 5,8
8 6 8
9 3,5 1,5,6 0

XSKTMN - Xổ số kiến thiết miền Nam 10/01/2026

XSMN » XSMN Thứ 7 » XSMN ngày 10/01/2026
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
87
77
08
10
G7
459
251
903
371
G6
8613
0815
2852
8540
6591
1067
9119
5053
3518
3202
5015
1576
G5
1006
1718
4931
1476
G4
42171
24769
06778
26597
30455
96135
32961
32432
61624
08405
35304
68797
10583
05376
84783
18000
59031
25150
93831
19953
03205
94060
15368
32299
71680
94859
43972
77902
G3
49350
81999
88984
42567
08373
71005
87423
34231
G2
74095
38666
82483
60144
G1
79162
92269
42267
84206
ĐB
532887
718609
728158
295158
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 6 4,5,9 0,3,5,5,8 2,2,6
1 3,5 8 8,9 0,5
2 4 3
3 5 2 1,1,1 1
4 0 4
5 0,2,5,9 1 0,3,3,8 8,9
6 1,2,9 6,7,7,9 7 0,8
7 1,8 6,7 3 1,2,6,6
8 7,7 3,4 3,3 0
9 5,7,9 1,7 9

KQSXMN - KQXS miền Nam 09/01/2026

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 09/01/2026
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
26
96
06
G7
094
281
485
G6
6913
9915
5321
0743
1027
8104
3050
2568
8454
G5
2697
3346
3644
G4
88005
99376
70357
31995
01660
50469
56722
45603
60733
46130
99005
25067
91502
00512
47642
11355
07995
88731
89458
53307
02437
G3
03356
19292
41929
85621
12956
95610
G2
13918
47738
33066
G1
49071
43582
67350
ĐB
147642
333280
461724
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 5 2,3,4,5 6,7
1 3,5,8 2 0
2 1,2,6 1,7,9 4
3 0,3,8 1,7
4 2 3,6 2,4
5 6,7 0,0,4,5,6,8
6 0,9 7 6,8
7 1,6
8 0,1,2 5
9 2,4,5,7 6 5

SSMN - SX miền Nam 08/01/2026

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 08/01/2026
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
05
54
28
G7
904
029
428
G6
7906
6648
8226
3002
9049
0915
0898
3027
2206
G5
7318
2088
4393
G4
12089
76012
18581
96935
94622
78268
49083
17072
74385
13036
83262
46390
83190
00703
15269
37655
47673
83344
38198
82119
92918
G3
43966
70431
78067
35027
87302
30472
G2
61828
31116
98462
G1
07195
99436
57089
ĐB
796976
238511
232805
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 4,5,6 2,3 2,5,6
1 2,8 1,5,6 8,9
2 2,6,8 7,9 7,8,8
3 1,5 6,6
4 8 9 4
5 4 5
6 6,8 2,7 2,9
7 6 2 2,3
8 1,3,9 5,8 9
9 5 0,0 3,8,8

XSNM - So xo mien Nam 07/01/2026

XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 07/01/2026
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
40
01
23
G7
391
431
045
G6
0509
9531
8966
1777
2925
6758
6244
2457
3988
G5
2585
4482
1611
G4
09890
48871
98177
49451
30304
55970
51053
10753
79622
26599
50074
61275
46882
41902
63279
36801
67445
89919
79098
52318
51255
G3
91117
94540
47171
88241
85255
65817
G2
58121
39253
61939
G1
65191
25418
37110
ĐB
329529
894997
205933
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 4,9 1,2 1
1 7 8 0,1,7,8,9
2 1,9 2,5 3
3 1 1 3,9
4 0,0 1 4,5,5
5 1,3 3,3,8 5,5,7
6 6
7 0,1,7 1,4,5,7 9
8 5 2,2 8
9 0,1,1 7,9 8