Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần

Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần ( XSMT Chủ Nhật ), là tổng hợp Kết Quả Quay SốTrực Tiếp của các tỉnh: Huế, Khánh Hòa, Kon Tum Xem chi tiết bên dưới!

⬇️Xem Bảng Thống Kê Nhanh⬇️

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
50
01
87
G7
795
091
529
G6
9212
9798
4433
2447
8671
7850
0624
4311
6361
G5
5912
0227
7456
G4
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90840
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
G3
60620
19038
58073
63904
11705
23736
G2
91486
12846
67165
G1
84059
58224
54426
ĐB
518891
002345
331464
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 4,6,9 1,4 5
1 2,2 7 1,1,1
2 0,5,9 4,7 4,6,9,9
3 3,8 6,6
4 0,5,5,6,7
5 0,9 0,6,8 6
6 7 1,4,5,5,9
7 1,1,3,6 5
8 6,7 7
9 1,5,8 1

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
65
98
50
G7
922
153
186
G6
5341
4072
0606
2815
7465
6770
0367
9581
3764
G5
4846
8709
3879
G4
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
G3
88464
01521
15972
82602
41062
69417
G2
73727
42774
11041
G1
45275
02578
42852
ĐB
658034
124833
230678
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 6 2,9 5
1 5 7
2 1,2,7
3 1,4,5 0,0,0,3 5
4 1,6 3,5 1,4
5 3,5 0,2,5
6 2,4,5,5 5,5 0,2,4,7
7 2,5,9,9 0,2,4,8 1,6,8,9
8 6 1,6
9 8
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
95
00
08
G7
402
978
225
G6
0150
2944
4031
1677
1603
2406
7604
7001
4550
G5
7615
6975
6103
G4
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
G3
63085
92351
83765
54988
94920
79888
G2
16102
20191
50046
G1
18119
72887
74764
ĐB
131340
453019
600510
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 2,2 0,3,6,9 1,3,4,6,8
1 5,9 4,8,9 0
2 7 0,2,5,6
3 1,8,9 0 8
4 0,4,7 7 6,7
5 0,1,5 0
6 5,7 4
7 9 1,5,7,8
8 5,5 7,8 8
9 5 1 4,8

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
85
38
66
G7
701
096
718
G6
3538
6954
0770
0705
2280
8076
4674
7324
0748
G5
1866
9558
2226
G4
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
G3
93977
62834
83931
71242
18465
87235
G2
42532
37036
00209
G1
38222
86927
87778
ĐB
575533
184099
541580
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,4,8 5,5,8 0,9
1 8 8,8
2 2 2,7 4,6
3 2,3,4,8,8 1,6,8 5,9
4 8 2 8,8
5 4 8 4
6 5,6 5 5,6
7 0,6,7 6 4,5,8
8 5 0,0,9 0,4
9 9 6,9

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
20
26
15
G7
082
975
985
G6
3643
7572
8919
0141
7921
2845
6147
3486
4414
G5
6106
5446
7647
G4
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
G3
34819
64813
04904
58010
06820
87085
G2
27874
09990
63347
G1
91051
56330
90811
ĐB
904254
325724
097708
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 6,6 4 1,7,8
1 3,9,9 0 1,4,5,9
2 0,5,9 1,4,6 0
3 2,6,6 0,3
4 3 1,5,6 7,7,7
5 1,4 3 9
6 2 4 6
7 2,4 1,2,5,8 5
8 2 2,5,5,6
9 0,7

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
81
94
49
G7
792
487
586
G6
9661
5379
2301
9259
7977
7267
6917
8439
0754
G5
0715
8490
3749
G4
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
G3
98481
67162
21165
25309
29412
46871
G2
42055
41909
81208
G1
21670
38289
61343
ĐB
691162
548788
356221
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,6 9,9,9 8
1 2,5 0 2,7
2 5 1 1
3 6,7 7,9
4 1,3,7,9,9
5 5 9 4
6 1,2,2,4 5,7 1,3,5
7 0,9 2,3,7 1
8 1,1,1 7,8,9 6
9 2,5,9 0,4 5

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
67
07
79
G7
596
562
503
G6
8218
9497
9922
0179
0308
2704
8151
0598
2041
G5
4667
1906
1001
G4
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
G3
42368
05222
36644
43999
11581
52682
G2
94857
30053
05829
G1
51454
77760
01335
ĐB
921053
009578
485467
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 4,6,7,8 1,3
1 8
2 2,2,2 2,6,9
3 1 2 2,3,5
4 1 4 1
5 3,4,7 3 1,1
6 7,7,8,9 0,2,2 7
7 8,9 9
8 7 1,2,4,9
9 6,6,6,7,7 0,0,1,7,9 8

Thống Kê Nhanh Xổ Số Huế 18/03/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
79: 14 lần 69: 13 lần 65: 12 lần 11: 12 lần 25: 12 lần
85: 12 lần 03: 11 lần 64: 11 lần 14: 11 lần 57: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
45: 2 lần 99: 3 lần 21: 3 lần 02: 3 lần 93: 3 lần
23: 4 lần 62: 4 lần 04: 4 lần 31: 4 lần 43: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
1: 30 ngày 2: 18 ngày 4_2: 15 ngày ĐB: 11 ngày 6_1: 11 ngày
4_3: 9 ngày 6_3: 8 ngày 3_2: 7 ngày 6_2: 6 ngày 4_1: 5 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
92: 24 ngày 45: 23 ngày 27: 21 ngày 23: 19 ngày 40: 17 ngày
02: 16 ngày 70: 15 ngày 99: 15 ngày 72: 14 ngày 89: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 67 lần 1: 74 lần 2: 70 lần 3: 70 lần 4: 65 lần
5: 86 lần 6: 78 lần 7: 76 lần 8: 80 lần 9: 54 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 66 lần 1: 69 lần 2: 58 lần 3: 63 lần 4: 76 lần
5: 87 lần 6: 78 lần 7: 71 lần 8: 68 lần 9: 84 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Khánh Hòa 18/03/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
67: 15 lần 86: 14 lần 39: 12 lần 57: 12 lần 02: 11 lần
06: 11 lần 58: 11 lần 32: 11 lần 69: 11 lần 34: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
73: 1 lần 00: 2 lần 94: 2 lần 84: 2 lần 10: 2 lần
23: 3 lần 47: 3 lần 78: 4 lần 30: 4 lần 63: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
5: 15 ngày 4_5: 8 ngày 3_2: 8 ngày ĐB: 7 ngày 2: 7 ngày
3_1: 7 ngày 4_3: 6 ngày 4_7: 5 ngày 4_2: 5 ngày 4_6: 4 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
30: 31 ngày 73: 30 ngày 94: 23 ngày 84: 20 ngày 78: 20 ngày
56: 18 ngày 07: 15 ngày 23: 13 ngày 18: 12 ngày 68: 12 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 76 lần 1: 59 lần 2: 62 lần 3: 82 lần 4: 77 lần
5: 86 lần 6: 79 lần 7: 67 lần 8: 70 lần 9: 62 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 61 lần 1: 74 lần 2: 83 lần 3: 53 lần 4: 68 lần
5: 74 lần 6: 81 lần 7: 78 lần 8: 64 lần 9: 84 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Kon Tum 18/03/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
65: 16 lần 96: 15 lần 74: 14 lần 71: 13 lần 04: 12 lần
47: 12 lần 03: 11 lần 60: 11 lần 44: 11 lần 39: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
35: 1 lần 84: 2 lần 92: 3 lần 37: 3 lần 12: 3 lần
31: 3 lần 22: 3 lần 66: 3 lần 93: 3 lần 99: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
3_2: 23 ngày 8: 14 ngày 1: 12 ngày 4_4: 11 ngày ĐB: 10 ngày
6_3: 9 ngày 6_1: 7 ngày 2: 6 ngày 6_2: 6 ngày 4_5: 4 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
81: 24 ngày 28: 20 ngày 92: 19 ngày 25: 18 ngày 12: 18 ngày
93: 17 ngày 13: 16 ngày 95: 16 ngày 84: 15 ngày 49: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 89 lần 1: 64 lần 2: 65 lần 3: 61 lần 4: 75 lần
5: 63 lần 6: 81 lần 7: 83 lần 8: 67 lần 9: 72 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 79 lần 1: 70 lần 2: 56 lần 3: 68 lần 4: 80 lần
5: 71 lần 6: 76 lần 7: 80 lần 8: 67 lần 9: 73 lần