Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần

Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần ( XSMT Chủ Nhật ), là tổng hợp Kết Quả Quay SốTrực Tiếp của các tỉnh: Huế, Khánh Hòa, Kon Tum Xem chi tiết bên dưới!

⬇️Xem Bảng Thống Kê Nhanh⬇️

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
67
07
79
G7
596
562
503
G6
8218
9497
9922
0179
0308
2704
8151
0598
2041
G5
4667
1906
1001
G4
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
G3
42368
05222
36644
43999
11581
52682
G2
94857
30053
05829
G1
51454
77760
01335
ĐB
921053
009578
485467
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 4,6,7,8 1,3
1 8
2 2,2,2 2,6,9
3 1 2 2,3,5
4 1 4 1
5 3,4,7 3 1,1
6 7,7,8,9 0,2,2 7
7 8,9 9
8 7 1,2,4,9
9 6,6,6,7,7 0,0,1,7,9 8

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 25/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
80
73
70
G7
361
129
083
G6
4016
1057
4652
7583
0979
7210
7657
8537
4636
G5
2582
2920
2470
G4
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
G3
76837
17211
47969
53086
41590
01143
G2
08887
95790
64199
G1
66388
15082
41975
ĐB
557999
002377
865054
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 2
1 1,6,8 0,9
2 0,9,9
3 4,7 5 6,7,8
4 2,2,6 3,4,8
5 2,7 2,4,7
6 1,7,7 4,9
7 3,7,9 0,0,5,9
8 0,2,7,8 2,3,5,6,9 3
9 9 0 0,0,5,9
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 18/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
27
03
25
G7
292
274
320
G6
3358
1232
7064
9879
6806
8094
6265
5093
1581
G5
7258
8416
6253
G4
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
07303
46374
69817
85998
28172
00170
34433
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
G3
98886
32735
37638
53601
28733
85201
G2
28613
33601
35722
G1
66265
95411
83626
ĐB
418236
226303
624211
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,1,3,3,3,6 1
1 1,3 1,6,7 1,7
2 2,7 0,2,5,6
3 2,2,4,5,6 3,8 3,3,4
4 4,5 0
5 8,8 3,4
6 4,5 5,7,9
7 0,2,4,4,9
8 2,6 1
9 2 4,8 3

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
37
23
25
G7
993
674
460
G6
9299
0875
8511
6550
1839
6750
1857
0499
0098
G5
8551
9716
7984
G4
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
G3
64417
92083
61390
46164
55284
10890
G2
27441
70447
39064
G1
15456
80242
78884
ĐB
935846
723063
672315
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1 0
1 1,2,7 6 5
2 3 3,5,6
3 7 9 5
4 1,6 0,2,4,7 1
5 1,6 0,0 7
6 1 0,3,4 0,4
7 5 4,5 3,6,7
8 3,5 0,9 4,4,4
9 2,3,6,6,9 0 0,8,9

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 04/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
27
78
81
G7
942
451
753
G6
7098
1188
9957
7020
0286
8016
2227
6915
0195
G5
2984
2166
5364
G4
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
G3
58521
79545
34596
83917
90303
54685
G2
28172
93034
55725
G1
36948
07665
29811
ĐB
631267
840504
528264
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 4 4,9 3
1 6,7 1,5
2 1,7 0 0,5,7
3 4
4 2,5,8 0
5 3,7 1,2,4 3,6
6 7 1,5,6 0,4,4
7 0,2,8 2,8 0,1
8 1,4,8,9 3,6 1,2,5
9 3,8 6,6 5

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 28/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
46
71
57
G7
280
267
345
G6
9136
1571
9282
4233
1144
2719
8493
8344
2011
G5
9167
5664
5224
G4
30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
83363
89733
96707
41439
83498
61159
03898
82913
21446
36220
78459
30487
94396
50754
G3
70820
65052
47508
36094
44504
63394
G2
02336
96798
94904
G1
20657
07367
44409
ĐB
109059
936096
855979
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 8 7,8 4,4,9
1 6 9 1,3
2 0,0 0,4
3 6,6 3,3,9
4 6,7 4 4,5,6
5 2,7,9 9 4,7,9
6 7 3,4,7,7
7 0,1 1 9
8 0,0,2,3 7
9 4,6,8,8,8 3,4,6

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
55
09
20
G7
106
644
306
G6
7784
7454
6921
0263
3841
2461
0884
9776
2630
G5
2794
2623
4660
G4
28777
37737
12315
18111
81567
64289
21663
32154
30429
25947
60163
07341
48807
19406
94497
65359
07874
98225
09068
39489
49966
G3
41801
58676
16511
02282
23809
26318
G2
03932
64267
04558
G1
30283
25005
61216
ĐB
195492
229204
196212
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,6 4,5,6,7,9 6,9
1 1,5 1 2,6,8
2 1 3,9 0,5
3 2,7 0
4 1,1,4,7
5 4,5 4 8,9
6 3,7 1,3,3,7 0,6,8
7 6,7 4,6
8 3,4,9 2 4,9
9 2,4 7

Thống Kê Nhanh Xổ Số Huế 04/02/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
79: 14 lần 25: 13 lần 05: 13 lần 57: 12 lần 81: 12 lần
69: 11 lần 53: 11 lần 64: 11 lần 84: 11 lần 54: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
83: 1 lần 88: 3 lần 99: 4 lần 60: 4 lần 47: 4 lần
43: 4 lần 08: 5 lần 78: 5 lần 77: 5 lần 52: 5 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
6_2: 25 ngày 5: 23 ngày 1: 18 ngày 4_4: 13 ngày 3_1: 8 ngày
4_7: 7 ngày 2: 6 ngày 8: 6 ngày 7: 5 ngày 6_3: 4 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
88: 19 ngày 21: 18 ngày 00: 18 ngày 62: 17 ngày 47: 16 ngày
16: 13 ngày 74: 12 ngày 92: 12 ngày 59: 11 ngày 09: 11 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 72 lần 1: 74 lần 2: 80 lần 3: 65 lần 4: 65 lần
5: 83 lần 6: 71 lần 7: 76 lần 8: 73 lần 9: 61 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 69 lần 1: 68 lần 2: 64 lần 3: 63 lần 4: 82 lần
5: 89 lần 6: 68 lần 7: 73 lần 8: 58 lần 9: 86 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Khánh Hòa 04/02/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
67: 15 lần 39: 14 lần 11: 14 lần 96: 14 lần 32: 13 lần
18: 12 lần 03: 12 lần 69: 12 lần 86: 12 lần 37: 12 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
62: 1 lần 73: 2 lần 00: 2 lần 38: 2 lần 74: 2 lần
95: 2 lần 94: 2 lần 19: 3 lần 23: 3 lần 48: 3 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
4_5: 16 ngày ĐB: 13 ngày 4_2: 7 ngày 4_1: 7 ngày 4_6: 7 ngày
7: 7 ngày 4_7: 6 ngày 4_4: 5 ngày 3_1: 4 ngày 5: 4 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
00: 26 ngày 38: 25 ngày 62: 25 ngày 28: 24 ngày 30: 20 ngày
10: 19 ngày 73: 19 ngày 77: 13 ngày 94: 12 ngày 59: 11 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 77 lần 1: 69 lần 2: 50 lần 3: 88 lần 4: 79 lần
5: 89 lần 6: 83 lần 7: 57 lần 8: 64 lần 9: 64 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 64 lần 1: 86 lần 2: 67 lần 3: 62 lần 4: 65 lần
5: 65 lần 6: 88 lần 7: 82 lần 8: 61 lần 9: 80 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Kon Tum 04/02/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
96: 17 lần 63: 13 lần 74: 13 lần 29: 13 lần 39: 12 lần
44: 12 lần 47: 12 lần 04: 12 lần 06: 12 lần 03: 12 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
35: 2 lần 31: 2 lần 38: 3 lần 72: 3 lần 37: 3 lần
76: 3 lần 22: 3 lần 45: 3 lần 93: 3 lần 92: 3 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
4_7: 34 ngày 3_2: 17 ngày 4_1: 14 ngày 4_3: 13 ngày 4_2: 8 ngày
8: 8 ngày 4_5: 7 ngày 3_1: 6 ngày 1: 6 ngày 4_4: 5 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
30: 21 ngày 24: 19 ngày 81: 18 ngày 18: 17 ngày 37: 15 ngày
28: 14 ngày 56: 14 ngày 36: 14 ngày 45: 13 ngày 46: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 87 lần 1: 69 lần 2: 70 lần 3: 59 lần 4: 73 lần
5: 65 lần 6: 84 lần 7: 72 lần 8: 70 lần 9: 71 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 77 lần 1: 61 lần 2: 62 lần 3: 77 lần 4: 81 lần
5: 64 lần 6: 78 lần 7: 79 lần 8: 66 lần 9: 75 lần