Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần

Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần ( XSMT Chủ Nhật ), là tổng hợp Kết Quả Quay SốTrực Tiếp của các tỉnh: Huế, Khánh Hòa, Kon Tum Xem chi tiết bên dưới!

⬇️Xem Bảng Thống Kê Nhanh⬇️

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
37
23
25
G7
993
674
460
G6
9299
0875
8511
6550
1839
6750
1857
0499
0098
G5
8551
9716
7984
G4
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
G3
64417
92083
61390
46164
55284
10890
G2
27441
70447
39064
G1
15456
80242
78884
ĐB
935846
723063
672315
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1 0
1 1,2,7 6 5
2 3 3,5,6
3 7 9 5
4 1,6 0,2,4,7 1
5 1,6 0,0 7
6 1 0,3,4 0,4
7 5 4,5 3,6,7
8 3,5 0,9 4,4,4
9 2,3,6,6,9 0 0,8,9

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 04/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
27
78
81
G7
942
451
753
G6
7098
1188
9957
7020
0286
8016
2227
6915
0195
G5
2984
2166
5364
G4
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
G3
58521
79545
34596
83917
90303
54685
G2
28172
93034
55725
G1
36948
07665
29811
ĐB
631267
840504
528264
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 4 4,9 3
1 6,7 1,5
2 1,7 0 0,5,7
3 4
4 2,5,8 0
5 3,7 1,2,4 3,6
6 7 1,5,6 0,4,4
7 0,2,8 2,8 0,1
8 1,4,8,9 3,6 1,2,5
9 3,8 6,6 5
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 28/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
46
71
57
G7
280
267
345
G6
9136
1571
9282
4233
1144
2719
8493
8344
2011
G5
9167
5664
5224
G4
30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
83363
89733
96707
41439
83498
61159
03898
82913
21446
36220
78459
30487
94396
50754
G3
70820
65052
47508
36094
44504
63394
G2
02336
96798
94904
G1
20657
07367
44409
ĐB
109059
936096
855979
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 8 7,8 4,4,9
1 6 9 1,3
2 0,0 0,4
3 6,6 3,3,9
4 6,7 4 4,5,6
5 2,7,9 9 4,7,9
6 7 3,4,7,7
7 0,1 1 9
8 0,0,2,3 7
9 4,6,8,8,8 3,4,6

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
55
09
20
G7
106
644
306
G6
7784
7454
6921
0263
3841
2461
0884
9776
2630
G5
2794
2623
4660
G4
28777
37737
12315
18111
81567
64289
21663
32154
30429
25947
60163
07341
48807
19406
94497
65359
07874
98225
09068
39489
49966
G3
41801
58676
16511
02282
23809
26318
G2
03932
64267
04558
G1
30283
25005
61216
ĐB
195492
229204
196212
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,6 4,5,6,7,9 6,9
1 1,5 1 2,6,8
2 1 3,9 0,5
3 2,7 0
4 1,1,4,7
5 4,5 4 8,9
6 3,7 1,3,3,7 0,6,8
7 6,7 4,6
8 3,4,9 2 4,9
9 2,4 7

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
35
87
02
G7
924
426
573
G6
8275
9814
7952
0609
6626
6368
3796
6723
8692
G5
3689
6749
5231
G4
15278
41804
23946
95321
95464
53315
24046
39165
09755
91348
49674
21057
69847
16643
43984
96668
97669
36565
17605
61463
10072
G3
48771
90305
32747
25883
28918
42471
G2
13455
33822
88850
G1
41467
70511
65095
ĐB
918405
173403
734008
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 4,5,5 3,9 2,5,8
1 4,5 1 8
2 1,4 2,6,6 3
3 5 1
4 6,6 3,7,7,8,9
5 2,5 5,7 0
6 4,7 5,8 3,5,8,9
7 1,5,8 4 1,2,3
8 9 3,7 4
9 2,5,6

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 07/12/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
67
06
54
G7
958
785
384
G6
0281
8035
8570
2596
7394
1677
9784
3274
0113
G5
2541
0380
1569
G4
50492
87777
40143
15144
18669
78491
11858
31123
66070
54170
79201
22257
88582
45629
11326
06199
46946
47728
61280
92357
74078
G3
78796
57634
16062
09514
84636
17667
G2
83588
79842
99644
G1
02739
15211
00317
ĐB
710146
593376
073662
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,6
1 1,4 3,7
2 3,9 6,8
3 4,5,9 6
4 1,3,4,6 2 4,6
5 8,8 7 4,7
6 7,9 2 2,7,9
7 0,7 0,0,6,7 4,8
8 1,8 0,2,5 0,4,4
9 1,2,6 4,6 9

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 30/11/2025

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
50
14
49
G7
687
444
881
G6
7055
1710
4640
4691
5077
6394
7217
7397
6694
G5
7875
0676
4140
G4
28606
54979
97440
96453
34971
21360
57742
66760
59985
12300
99300
56184
33374
55615
18715
89467
95036
12750
63472
25338
72114
G3
25903
04051
35789
72760
16789
82088
G2
42773
75029
45342
G1
83054
57031
71039
ĐB
111890
635288
231486
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 3,6 0,0
1 0 4,5 4,5,7
2 9
3 1 6,8,9
4 0,0,2 4 0,2,9
5 0,1,3,4,5 0
6 0 0,0 7
7 1,3,5,9 4,6,7 2
8 7 4,5,8,9 1,6,8,9
9 0 1,4 4,7

Thống Kê Nhanh Xổ Số Huế 14/01/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
57: 14 lần 05: 13 lần 25: 12 lần 79: 12 lần 27: 11 lần
24: 11 lần 59: 11 lần 06: 11 lần 84: 11 lần 18: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
83: 0 lần 99: 3 lần 43: 3 lần 90: 4 lần 47: 4 lần
36: 4 lần 58: 4 lần 51: 4 lần 35: 4 lần 33: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
7: 20 ngày 6_2: 19 ngày 5: 17 ngày 1: 12 ngày ĐB: 7 ngày
4_4: 7 ngày 4_5: 7 ngày 6_3: 6 ngày 3_2: 5 ngày 4_2: 5 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
10: 19 ngày 32: 15 ngày 52: 14 ngày 86: 13 ngày 88: 13 ngày
00: 12 ngày 21: 12 ngày 62: 11 ngày 36: 11 ngày 17: 11 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 81 lần 1: 74 lần 2: 83 lần 3: 61 lần 4: 63 lần
5: 81 lần 6: 70 lần 7: 79 lần 8: 69 lần 9: 59 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 77 lần 1: 65 lần 2: 59 lần 3: 54 lần 4: 82 lần
5: 85 lần 6: 75 lần 7: 77 lần 8: 62 lần 9: 84 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Khánh Hòa 14/01/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
39: 14 lần 34: 13 lần 37: 12 lần 11: 12 lần 46: 12 lần
69: 12 lần 86: 12 lần 43: 11 lần 03: 11 lần 51: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
95: 1 lần 62: 2 lần 38: 2 lần 22: 3 lần 10: 3 lần
00: 3 lần 13: 3 lần 48: 3 lần 23: 4 lần 98: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
3_1: 12 ngày 8: 11 ngày 4_5: 10 ngày ĐB: 7 ngày 5: 6 ngày
2: 6 ngày 4_4: 5 ngày 6_1: 5 ngày 1: 5 ngày 4_3: 3 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
65: 21 ngày 00: 20 ngày 62: 19 ngày 38: 19 ngày 28: 18 ngày
13: 15 ngày 30: 14 ngày 95: 14 ngày 73: 13 ngày 10: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 77 lần 1: 68 lần 2: 52 lần 3: 85 lần 4: 79 lần
5: 83 lần 6: 76 lần 7: 66 lần 8: 71 lần 9: 63 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 63 lần 1: 87 lần 2: 65 lần 3: 67 lần 4: 69 lần
5: 58 lần 6: 83 lần 7: 78 lần 8: 63 lần 9: 87 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Kon Tum 14/01/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
96: 17 lần 63: 13 lần 39: 13 lần 47: 12 lần 29: 12 lần
74: 12 lần 44: 12 lần 65: 11 lần 06: 11 lần 04: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
72: 2 lần 35: 2 lần 31: 2 lần 22: 3 lần 37: 3 lần
45: 3 lần 76: 3 lần 99: 4 lần 84: 4 lần 17: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
4_7: 31 ngày 3_2: 14 ngày 4_1: 11 ngày 4_3: 10 ngày 4_2: 5 ngày
5: 5 ngày 6_2: 5 ngày 8: 5 ngày 4_5: 4 ngày 3_1: 3 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
35: 32 ngày 38: 23 ngày 73: 19 ngày 30: 18 ngày 99: 18 ngày
24: 16 ngày 81: 15 ngày 79: 15 ngày 18: 14 ngày 37: 12 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 79 lần 1: 71 lần 2: 75 lần 3: 60 lần 4: 74 lần
5: 73 lần 6: 85 lần 7: 65 lần 8: 67 lần 9: 71 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 77 lần 1: 64 lần 2: 61 lần 3: 72 lần 4: 82 lần
5: 64 lần 6: 78 lần 7: 79 lần 8: 69 lần 9: 74 lần