Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần

Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần ( XSMT Chủ Nhật ), là tổng hợp Kết Quả Quay SốTrực Tiếp của các tỉnh: Huế, Khánh Hòa, Kon Tum Xem chi tiết bên dưới!

⬇️Xem Bảng Thống Kê Nhanh⬇️

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
85
38
66
G7
701
096
718
G6
3538
6954
0770
0705
2280
8076
4674
7324
0748
G5
1866
9558
2226
G4
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
G3
93977
62834
83931
71242
18465
87235
G2
42532
37036
00209
G1
38222
86927
87778
ĐB
575533
184099
541580
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,4,8 5,5,8 0,9
1 8 8,8
2 2 2,7 4,6
3 2,3,4,8,8 1,6,8 5,9
4 8 2 8,8
5 4 8 4
6 5,6 5 5,6
7 0,6,7 6 4,5,8
8 5 0,0,9 0,4
9 9 6,9

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
20
26
15
G7
082
975
985
G6
3643
7572
8919
0141
7921
2845
6147
3486
4414
G5
6106
5446
7647
G4
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
G3
34819
64813
04904
58010
06820
87085
G2
27874
09990
63347
G1
91051
56330
90811
ĐB
904254
325724
097708
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 6,6 4 1,7,8
1 3,9,9 0 1,4,5,9
2 0,5,9 1,4,6 0
3 2,6,6 0,3
4 3 1,5,6 7,7,7
5 1,4 3 9
6 2 4 6
7 2,4 1,2,5,8 5
8 2 2,5,5,6
9 0,7
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
81
94
49
G7
792
487
586
G6
9661
5379
2301
9259
7977
7267
6917
8439
0754
G5
0715
8490
3749
G4
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
G3
98481
67162
21165
25309
29412
46871
G2
42055
41909
81208
G1
21670
38289
61343
ĐB
691162
548788
356221
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,6 9,9,9 8
1 2,5 0 2,7
2 5 1 1
3 6,7 7,9
4 1,3,7,9,9
5 5 9 4
6 1,2,2,4 5,7 1,3,5
7 0,9 2,3,7 1
8 1,1,1 7,8,9 6
9 2,5,9 0,4 5

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
67
07
79
G7
596
562
503
G6
8218
9497
9922
0179
0308
2704
8151
0598
2041
G5
4667
1906
1001
G4
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
G3
42368
05222
36644
43999
11581
52682
G2
94857
30053
05829
G1
51454
77760
01335
ĐB
921053
009578
485467
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 4,6,7,8 1,3
1 8
2 2,2,2 2,6,9
3 1 2 2,3,5
4 1 4 1
5 3,4,7 3 1,1
6 7,7,8,9 0,2,2 7
7 8,9 9
8 7 1,2,4,9
9 6,6,6,7,7 0,0,1,7,9 8

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 25/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
80
73
70
G7
361
129
083
G6
4016
1057
4652
7583
0979
7210
7657
8537
4636
G5
2582
2920
2470
G4
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
G3
76837
17211
47969
53086
41590
01143
G2
08887
95790
64199
G1
66388
15082
41975
ĐB
557999
002377
865054
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 2
1 1,6,8 0,9
2 0,9,9
3 4,7 5 6,7,8
4 2,2,6 3,4,8
5 2,7 2,4,7
6 1,7,7 4,9
7 3,7,9 0,0,5,9
8 0,2,7,8 2,3,5,6,9 3
9 9 0 0,0,5,9

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 18/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
27
03
25
G7
292
274
320
G6
3358
1232
7064
9879
6806
8094
6265
5093
1581
G5
7258
8416
6253
G4
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
07303
46374
69817
85998
28172
00170
34433
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
G3
98886
32735
37638
53601
28733
85201
G2
28613
33601
35722
G1
66265
95411
83626
ĐB
418236
226303
624211
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,1,3,3,3,6 1
1 1,3 1,6,7 1,7
2 2,7 0,2,5,6
3 2,2,4,5,6 3,8 3,3,4
4 4,5 0
5 8,8 3,4
6 4,5 5,7,9
7 0,2,4,4,9
8 2,6 1
9 2 4,8 3

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/01/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
37
23
25
G7
993
674
460
G6
9299
0875
8511
6550
1839
6750
1857
0499
0098
G5
8551
9716
7984
G4
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
G3
64417
92083
61390
46164
55284
10890
G2
27441
70447
39064
G1
15456
80242
78884
ĐB
935846
723063
672315
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1 0
1 1,2,7 6 5
2 3 3,5,6
3 7 9 5
4 1,6 0,2,4,7 1
5 1,6 0,0 7
6 1 0,3,4 0,4
7 5 4,5 3,6,7
8 3,5 0,9 4,4,4
9 2,3,6,6,9 0 0,8,9

Thống Kê Nhanh Xổ Số Huế 01/03/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
79: 14 lần 69: 13 lần 57: 13 lần 65: 12 lần 25: 11 lần
49: 11 lần 05: 11 lần 85: 11 lần 17: 10 lần 53: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
99: 3 lần 45: 3 lần 88: 3 lần 83: 3 lần 91: 4 lần
90: 4 lần 06: 4 lần 62: 4 lần 21: 4 lần 60: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
1: 24 ngày 2: 12 ngày 4_2: 9 ngày 4_5: 6 ngày ĐB: 5 ngày
4_7: 5 ngày 6_1: 5 ngày 8: 5 ngày 4_6: 4 ngày 4_3: 3 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
88: 25 ngày 62: 23 ngày 16: 19 ngày 92: 18 ngày 45: 17 ngày
04: 17 ngày 27: 15 ngày 06: 14 ngày 73: 13 ngày 77: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 71 lần 1: 74 lần 2: 70 lần 3: 70 lần 4: 69 lần
5: 84 lần 6: 76 lần 7: 78 lần 8: 75 lần 9: 53 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 70 lần 1: 68 lần 2: 62 lần 3: 65 lần 4: 74 lần
5: 86 lần 6: 68 lần 7: 75 lần 8: 62 lần 9: 90 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Khánh Hòa 01/03/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
67: 14 lần 39: 13 lần 32: 13 lần 69: 12 lần 70: 12 lần
86: 12 lần 96: 12 lần 99: 12 lần 03: 11 lần 11: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
73: 2 lần 94: 2 lần 00: 2 lần 47: 2 lần 16: 3 lần
95: 3 lần 23: 3 lần 87: 4 lần 98: 4 lần 63: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
4_6: 13 ngày 4_4: 11 ngày 5: 10 ngày 8: 8 ngày 4_1: 4 ngày
4_5: 3 ngày 7: 3 ngày 3_2: 3 ngày 3_1: 2 ngày 6_2: 2 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
30: 26 ngày 73: 25 ngày 94: 18 ngày 59: 17 ngày 84: 15 ngày
78: 15 ngày 56: 13 ngày 35: 11 ngày 07: 10 ngày 40: 10 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 78 lần 1: 64 lần 2: 57 lần 3: 84 lần 4: 72 lần
5: 84 lần 6: 79 lần 7: 68 lần 8: 67 lần 9: 67 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 61 lần 1: 77 lần 2: 77 lần 3: 62 lần 4: 67 lần
5: 65 lần 6: 88 lần 7: 78 lần 8: 64 lần 9: 81 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Kon Tum 01/03/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
96: 17 lần 65: 13 lần 74: 13 lần 04: 13 lần 03: 12 lần
06: 12 lần 44: 12 lần 60: 11 lần 39: 11 lần 42: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
35: 2 lần 93: 3 lần 92: 3 lần 45: 3 lần 31: 3 lần
66: 3 lần 84: 3 lần 99: 4 lần 76: 4 lần 37: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
4_7: 37 ngày 3_2: 20 ngày 4_1: 17 ngày 8: 11 ngày 1: 9 ngày
3_1: 9 ngày 4_4: 8 ngày ĐB: 7 ngày 6_3: 6 ngày 7: 5 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
81: 21 ngày 56: 17 ngày 28: 17 ngày 92: 16 ngày 12: 15 ngày
25: 15 ngày 93: 14 ngày 13: 13 ngày 95: 13 ngày 84: 12 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 90 lần 1: 66 lần 2: 70 lần 3: 60 lần 4: 72 lần
5: 61 lần 6: 81 lần 7: 74 lần 8: 73 lần 9: 73 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 77 lần 1: 65 lần 2: 59 lần 3: 75 lần 4: 82 lần
5: 66 lần 6: 78 lần 7: 78 lần 8: 65 lần 9: 75 lần