Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần

Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần ( XSMT Chủ Nhật ), là tổng hợp Kết Quả Quay Số và Trực Tiếp của các tỉnh: Huế, Khánh Hòa, Kon Tum Xem chi tiết bên dưới!

⬇️Xem Bảng Thống Kê Nhanh⬇️

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 18/10/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
09
93
97
G7
249
022
923
G6
6811
0976
2144
1245
9919
1243
1400
4905
8375
G5
2902
2915
2133
G4
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
G3
74963
96646
74628
42636
45582
75998
G2
22113
48032
26574
G1
69637
50968
48525
ĐB
746834
722826
294495
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 2,6,9 0,5
1 1,1,3,9 5,9 3
2 3 0,2,4,6,8 3,5,6
3 4,7 0,2,6 3,6
4 4,6,9 3,3,5,7
5 4 1
6 0,3 0,8 9
7 6 4,5,7
8 8 1,2
9 3 3,5,7,8

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/10/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
52
91
21
G7
262
556
483
G6
0053
5866
8381
8287
0369
4055
5554
6647
8094
G5
6993
5723
2119
G4
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
G3
12000
59108
06124
43310
28930
78361
G2
64472
80979
77022
G1
48405
20441
43311
ĐB
718519
336941
715223
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 0,5,8 7 0,4,6,8
1 6,8,9 0,3,3 1,6,9
2 3 3,4 1,2,3
3 0,9
4 5 1,1,8 7
5 2,3,9 5,6 4
6 2,6,6 1,9 1,6
7 2 9
8 1,3 7,8 3
9 3 1,7 4
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 04/10/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
54
06
62
G7
108
864
985
G6
2331
6507
9246
3575
8807
3649
6208
3554
5580
G5
4317
7996
0874
G4
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
G3
22091
06493
73740
69425
47847
99696
G2
44791
60705
51736
G1
61130
16662
29529
ĐB
115641
217053
951235
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 7,8 0,5,6,7 0,8,8
1 4,7 5
2 5 5 6,9
3 0,1,6 5,6
4 1,1,6 0,9,9 7,7
5 1,4 3 4
6 0,0 2,4 2
7 5,5,6,9 4
8 1,9 0,3,5
9 1,1,3 6 1,6

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 27/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
88
89
81
G7
426
695
655
G6
0522
0255
1992
4797
7724
6628
5359
9101
8103
G5
7057
2311
4743
G4
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
G3
59462
39997
71807
49675
10397
86002
G2
04851
12750
66445
G1
89395
99139
31869
ĐB
239458
595822
794632
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,4 1,7 1,2,3,8
1 1,2 1
2 2,6 2,4,8 6
3 9,9 2,8,9
4 1 3 0,3,5,8
5 1,5,7,8 0 5,9
6 2 9 9
7 3 0,5
8 5,8 2,9 1
9 1,1,2,5,7 5,7 7

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 20/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
02
38
05
G7
578
120
592
G6
8140
8841
0988
1979
0637
2031
1933
0269
4372
G5
6304
6917
8969
G4
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
G3
01556
65043
33849
59078
08142
35339
G2
66451
47012
40371
G1
88612
72351
12242
ĐB
921848
595460
172613
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 2,4 0,5,8
1 2,8 0,2,7,9 3,5
2 3,8 0,0,2
3 9 1,7,8,9 3,8,9
4 0,1,3,8,8 9 2,2
5 1,6 1 1,6
6 7 0,8 9,9
7 8 8,9 1,2
8 1,8 0
9 2,2

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 13/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
47
50
65
G7
492
711
981
G6
2363
4339
7619
4583
8601
3906
9664
0178
1792
G5
3812
5626
7086
G4
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
G3
52074
54167
49781
45241
53637
27771
G2
38802
27754
52536
G1
52031
10834
86378
ĐB
601414
609878
236430
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 2 1,6,9
1 2,4,9 1,7 6,9
2 5,6 3,4
3 1,9 4,9 0,6,7
4 7 1 5
5 0,4
6 3,7 9 3,4,5
7 4 8 1,8,8
8 2 1,3,6 1,6
9 0,0,2,3,5,6,6 3 2,3

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 06/09/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8
78
86
47
G7
957
397
543
G6
4127
5583
3343
5457
7068
2080
6327
8299
4305
G5
4962
4994
2592
G4
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
26392
64600
11123
18893
11398
91468
26996
G3
62755
84191
57849
73886
29968
54234
G2
63295
99174
22668
G1
89402
22507
85203
ĐB
916386
620936
717317
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 2 5,7 0,3,5
1 3 7
2 7,8 1 3,7
3 3 6 4
4 3,9 9,9 3,7
5 5,7 7
6 0,2 5,8 8,8,8
7 8 3,4
8 3,6,7 0,2,6,6
9 1,2,5,5 4,7 2,2,3,6,8,9

Thống Kê Nhanh Xổ Số Huế 21/10/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
47: 14 lần 55: 14 lần 00: 13 lần 82: 13 lần 93: 13 lần
71: 12 lần 54: 12 lần 92: 12 lần 56: 12 lần 05: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
61: 2 lần 60: 2 lần 21: 3 lần 62: 3 lần 14: 3 lần
10: 3 lần 95: 3 lần 84: 3 lần 49: 4 lần 58: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
1: 24 ngày 3_2: 9 ngày ĐB: 8 ngày 4_5: 7 ngày 3_1: 6 ngày
8: 6 ngày 4_7: 5 ngày 4_1: 5 ngày 4_4: 4 ngày 5: 3 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
84: 32 ngày 49: 26 ngày 58: 24 ngày 79: 22 ngày 12: 18 ngày
18: 17 ngày 52: 16 ngày 44: 15 ngày 10: 15 ngày 60: 14 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 82 lần 1: 56 lần 2: 69 lần 3: 68 lần 4: 77 lần
5: 77 lần 6: 55 lần 7: 73 lần 8: 83 lần 9: 80 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 60 lần 1: 71 lần 2: 65 lần 3: 82 lần 4: 73 lần
5: 78 lần 6: 77 lần 7: 65 lần 8: 82 lần 9: 66 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Khánh Hòa 21/10/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
49: 15 lần 22: 13 lần 02: 12 lần 23: 11 lần 31: 11 lần
40: 11 lần 14: 11 lần 88: 11 lần 46: 10 lần 25: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
87: 1 lần 06: 1 lần 15: 1 lần 37: 3 lần 71: 3 lần
85: 4 lần 98: 4 lần 09: 4 lần 03: 4 lần 72: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
1: 22 ngày 4_3: 19 ngày 2: 18 ngày 4_1: 15 ngày 4_5: 10 ngày
6_2: 7 ngày 7: 6 ngày 5: 4 ngày 4_2: 4 ngày 4_7: 4 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
87: 21 ngày 69: 18 ngày 64: 18 ngày 03: 17 ngày 77: 16 ngày
50: 16 ngày 98: 16 ngày 24: 15 ngày 32: 15 ngày 71: 14 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 56 lần 1: 66 lần 2: 87 lần 3: 71 lần 4: 83 lần
5: 81 lần 6: 72 lần 7: 59 lần 8: 68 lần 9: 77 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 72 lần 1: 73 lần 2: 84 lần 3: 72 lần 4: 74 lần
5: 64 lần 6: 69 lần 7: 65 lần 8: 72 lần 9: 75 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Kon Tum 21/10/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
95: 13 lần 89: 12 lần 55: 12 lần 00: 11 lần 60: 11 lần
06: 11 lần 39: 11 lần 51: 10 lần 24: 10 lần 09: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
63: 0 lần 34: 2 lần 66: 3 lần 15: 4 lần 23: 4 lần
02: 4 lần 96: 4 lần 13: 4 lần 94: 4 lần 04: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
4_4: 22 ngày 4_7: 21 ngày 6_3: 16 ngày 1: 14 ngày 6_1: 10 ngày
5: 10 ngày 4_5: 7 ngày 7: 6 ngày 4_2: 4 ngày ĐB: 4 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
04: 25 ngày 94: 22 ngày 52: 18 ngày 46: 17 ngày 74: 15 ngày
58: 14 ngày 66: 14 ngày 85: 13 ngày 90: 12 ngày 14: 12 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 74 lần 1: 64 lần 2: 68 lần 3: 67 lần 4: 76 lần
5: 71 lần 6: 68 lần 7: 79 lần 8: 76 lần 9: 77 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 83 lần 1: 79 lần 2: 67 lần 3: 63 lần 4: 58 lần
5: 82 lần 6: 63 lần 7: 75 lần 8: 69 lần 9: 81 lần