Lô gan Phú Yên đầy đủ chính xác nhất tại XSHN

Lô Gan Phú Yên là tính năng đặc biệt thống kê tính toán ra những bộ số lâu ngày chưa xuất hiện của XS Phú Yên, trong một khoảng thời gian nhất định.

Thống kê lô tô gan Phú Yên ngày 08/01/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Phú Yên lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
51 25/08/2025 19 30
39 01/09/2025 18 29
72 08/09/2025 17 46
09 15/09/2025 16 24
06 15/09/2025 16 34
08 22/09/2025 15 22
53 29/09/2025 14 32
62 06/10/2025 13 33
05 06/10/2025 13 37
45 13/10/2025 12 39
20 13/10/2025 12 24
52 13/10/2025 12 31
68 20/10/2025 11 24
79 20/10/2025 11 33
82 20/10/2025 11 25
25 27/10/2025 10 25
93 27/10/2025 10 45

Cặp lô gan Phú Yên lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
25-52 27/10/2025 10 21
39-93 27/10/2025 10 16
26-62 01/12/2025 5 14
27-72 01/12/2025 5 35
23-32 01/12/2025 5 17
56-65 01/12/2025 5 17
34-43 08/12/2025 4 18
03-30 08/12/2025 4 13
07-70 08/12/2025 4 12
12-21 15/12/2025 3 15
49-94 15/12/2025 3 14
24-42 15/12/2025 3 16
57-75 15/12/2025 3 13
67-76 15/12/2025 3 20
11-66 15/12/2025 3 14

Gan cực đại Phú Yên các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
43 48 21/03/2016 đến 20/02/2017 29/12/2025
72 46 30/01/2017 đến 18/12/2017 22/12/2025
35 46 09/08/2010 đến 27/06/2011 05/01/2026
93 45 01/02/2010 đến 13/12/2010 08/12/2025
70 43 02/10/2017 đến 30/07/2018 05/01/2026
19 41 30/12/2019 đến 02/11/2020 06/10/2025
88 40 26/09/2016 đến 03/07/2017 15/09/2025
45 39 24/03/2014 đến 22/12/2014 17/11/2025
77 38 11/08/2014 đến 04/05/2015 22/09/2025
94 37 07/03/2011 đến 21/11/2011 15/09/2025
12 37 28/11/2011 đến 13/08/2012 05/01/2026
83 37 26/03/2018 đến 10/12/2018 15/12/2025
05 37 12/06/2017 đến 26/02/2018 08/12/2025
13 36 05/01/2009 đến 14/09/2009 22/12/2025
55 36 03/06/2019 đến 10/02/2020 08/12/2025
14 35 17/04/2017 đến 18/12/2017 05/01/2026
27 35 20/03/2017 đến 20/11/2017 05/01/2026
29 35 12/08/2019 đến 04/05/2020 05/01/2026
17 35 27/05/2019 đến 27/01/2020 05/01/2026
91 35 21/01/2013 đến 23/09/2013 29/12/2025
73 34 03/06/2013 đến 27/01/2014 13/10/2025
06 34 10/03/2014 đến 03/11/2014 15/12/2025
00 34 29/09/2014 đến 25/05/2015 15/12/2025
42 33 27/07/2015 đến 14/03/2016 01/12/2025
36 33 09/11/2015 đến 27/06/2016 15/12/2025
62 33 15/10/2018 đến 03/06/2019 27/10/2025
49 33 17/08/2015 đến 04/04/2016 01/12/2025
79 33 08/12/2014 đến 27/07/2015 01/12/2025
63 33 10/10/2016 đến 29/05/2017 05/01/2026
74 32 01/03/2010 đến 11/10/2010 05/01/2026
53 32 11/10/2021 đến 23/05/2022 08/12/2025
44 32 25/08/2014 đến 06/04/2015 01/12/2025
75 32 13/10/2014 đến 25/05/2015 24/11/2025
21 32 01/08/2016 đến 13/03/2017 05/01/2026
52 31 01/06/2020 đến 04/01/2021 24/11/2025
37 31 14/05/2018 đến 17/12/2018 05/01/2026
50 31 10/02/2014 đến 15/09/2014 22/12/2025
07 31 21/12/2020 đến 26/07/2021 29/12/2025
89 31 16/07/2012 đến 18/02/2013 29/12/2025
18 31 13/08/2018 đến 18/03/2019 01/09/2025
69 31 04/04/2011 đến 07/11/2011 29/12/2025
31 30 21/09/2020 đến 19/04/2021 29/12/2025
02 30 26/10/2020 đến 24/05/2021 10/11/2025
51 30 21/11/2016 đến 19/06/2017 08/12/2025
96 30 25/01/2021 đến 30/08/2021 08/12/2025
97 30 12/01/2015 đến 10/08/2015 13/10/2025
98 30 18/01/2010 đến 16/08/2010 22/12/2025
16 30 01/06/2015 đến 28/12/2015 29/12/2025
59 30 12/03/2018 đến 08/10/2018 15/12/2025
38 30 25/03/2019 đến 21/10/2019 15/12/2025
23 30 15/05/2017 đến 11/12/2017 05/01/2026
30 29 07/12/2020 đến 28/06/2021 25/08/2025
56 29 26/09/2022 đến 17/04/2023 13/10/2025
67 29 27/04/2020 đến 16/11/2020 29/09/2025
47 29 14/06/2021 đến 10/01/2022 05/01/2026
90 29 07/05/2012 đến 26/11/2012 22/12/2025
39 29 27/07/2009 đến 15/02/2010 17/11/2025
76 29 16/03/2009 đến 05/10/2009 15/12/2025
86 29 17/08/2009 đến 08/03/2010 08/12/2025
84 29 17/01/2022 đến 08/08/2022 05/01/2026
80 29 28/11/2016 đến 19/06/2017 22/12/2025
01 28 18/03/2019 đến 30/09/2019 15/12/2025
61 28 16/10/2017 đến 30/04/2018 06/10/2025
22 28 14/11/2016 đến 29/05/2017 29/12/2025
64 27 27/07/2020 đến 01/02/2021 01/12/2025
04 27 22/08/2022 đến 27/02/2023 01/12/2025
26 27 15/05/2017 đến 20/11/2017 24/11/2025
40 27 09/05/2011 đến 14/11/2011 15/12/2025
60 26 08/07/2019 đến 06/01/2020 20/10/2025
92 26 27/05/2019 đến 25/11/2019 29/12/2025
81 26 21/12/2009 đến 21/06/2010 08/12/2025
32 26 12/08/2019 đến 10/02/2020 08/12/2025
34 26 01/03/2010 đến 30/08/2010 08/09/2025
46 26 28/10/2019 đến 18/05/2020 15/12/2025
99 25 15/04/2019 đến 07/10/2019 08/12/2025
48 25 24/05/2010 đến 15/11/2010 03/11/2025
11 25 17/08/2009 đến 08/02/2010 24/11/2025
58 25 31/03/2014 đến 22/09/2014 22/12/2025
82 25 09/07/2018 đến 31/12/2018 24/11/2025
25 25 14/03/2016 đến 05/09/2016 20/10/2025
24 24 07/12/2015 đến 23/05/2016 05/01/2026
65 24 01/06/2009 đến 16/11/2009
09 24 25/12/2017 đến 11/06/2018 20/10/2025
20 24 14/12/2015 đến 30/05/2016 24/11/2025
68 24 22/06/2009 đến 07/12/2009 29/12/2025
33 24 13/07/2015 đến 28/12/2015 05/01/2026
71 24 20/07/2015 đến 04/01/2016 22/12/2025
85 23 13/04/2009 đến 21/09/2009 22/12/2025
78 23 27/01/2014 đến 07/07/2014 15/12/2025
95 23 10/01/2022 đến 20/06/2022 29/12/2025
57 22 03/06/2013 đến 04/11/2013 05/01/2026
28 22 06/07/2015 đến 07/12/2015 22/12/2025
66 22 20/11/2017 đến 23/04/2018 29/12/2025
08 22 25/09/2017 đến 26/02/2018 27/10/2025
54 21 14/12/2020 đến 10/05/2021 08/12/2025
87 20 09/10/2017 đến 26/02/2018 29/12/2025
15 20 24/07/2017 đến 11/12/2017 24/11/2025
10 18 18/06/2018 đến 22/10/2018 29/12/2025
41 18 08/09/2014 đến 12/01/2015 08/12/2025
03 17 04/12/2017 đến 02/04/2018 29/12/2025

Gan cực đại Phú Yên các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
27-72 35 20/03/2017 đến 20/11/2017 05/01/2026
79-97 28 12/01/2015 đến 27/07/2015 05/01/2026
04-40 22 23/05/2011 đến 24/10/2011 08/12/2025
25-52 21 05/12/2011 đến 30/04/2012 05/01/2026
33-88 20 16/07/2012 đến 03/12/2012 05/01/2026
67-76 20 23/09/2019 đến 10/02/2020 22/12/2025
18-81 20 10/09/2018 đến 28/01/2019 08/12/2025
78-87 19 24/02/2014 đến 07/07/2014 05/01/2026
68-86 18 14/10/2013 đến 17/02/2014 05/01/2026
19-91 18 30/03/2020 đến 24/08/2020 15/12/2025
34-43 18 08/03/2010 đến 12/07/2010 22/12/2025
06-60 17 31/03/2014 đến 28/07/2014 29/12/2025
56-65 17 14/06/2010 đến 11/10/2010 05/01/2026
23-32 17 31/12/2012 đến 29/04/2013 05/01/2026
36-63 17 05/12/2016 đến 03/04/2017 05/01/2026
48-84 16 19/01/2009 đến 11/05/2009 05/01/2026
38-83 16 09/04/2018 đến 30/07/2018 29/12/2025
39-93 16 12/01/2009 đến 04/05/2009 01/12/2025
35-53 16 09/12/2013 đến 31/03/2014 15/12/2025
44-99 16 07/06/2021 đến 04/10/2021 27/10/2025
24-42 16 06/09/2010 đến 27/12/2010 01/12/2025
13-31 16 09/04/2012 đến 30/07/2012 01/12/2025
02-20 15 27/05/2013 đến 09/09/2013 05/01/2026
89-98 15 30/07/2012 đến 12/11/2012 05/01/2026
09-90 15 02/07/2012 đến 15/10/2012 08/12/2025
59-95 15 10/01/2022 đến 25/04/2022 05/01/2026
12-21 15 16/04/2012 đến 30/07/2012 29/12/2025
47-74 15 01/04/2019 đến 15/07/2019 29/12/2025
15-51 15 06/04/2015 đến 20/07/2015 29/12/2025
29-92 15 12/08/2019 đến 25/11/2019 27/10/2025
26-62 14 31/12/2018 đến 08/04/2019 05/01/2026
22-77 14 10/08/2009 đến 16/11/2009 22/12/2025
11-66 14 06/04/2015 đến 13/07/2015 29/12/2025
00-55 14 01/04/2013 đến 08/07/2013 29/12/2025
69-96 14 04/04/2016 đến 11/07/2016 15/12/2025
17-71 14 08/04/2013 đến 15/07/2013 01/12/2025
49-94 14 17/08/2015 đến 23/11/2015 15/12/2025
45-54 14 07/04/2014 đến 14/07/2014 05/01/2026
57-75 13 05/11/2012 đến 04/02/2013 05/01/2026
58-85 13 04/03/2019 đến 03/06/2019 15/12/2025
01-10 13 02/08/2010 đến 01/11/2010 22/12/2025
05-50 13 11/03/2013 đến 10/06/2013 29/12/2025
28-82 13 17/03/2014 đến 16/06/2014 22/12/2025
37-73 13 19/09/2011 đến 19/12/2011 29/12/2025
03-30 13 04/12/2017 đến 05/03/2018 29/12/2025
08-80 12 19/07/2021 đến 18/10/2021 29/12/2025
16-61 12 01/06/2015 đến 24/08/2015 15/12/2025
07-70 12 21/12/2020 đến 15/03/2021 22/12/2025
46-64 12 23/05/2022 đến 15/08/2022 05/01/2026
14-41 10 07/02/2022 đến 18/04/2022 29/12/2025

Thống kê giải đặc biệt Phú Yên lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 134 ngày 170 ngày
01 17 ngày 180 ngày
02 46 ngày 317 ngày
03 25 ngày 150 ngày
04 43 ngày 319 ngày
05 27 ngày 351 ngày
06 16 ngày 268 ngày
07 169 ngày 197 ngày
08 76 ngày 180 ngày
09 81 ngày 202 ngày
10 117 ngày 169 ngày
11 3 ngày 245 ngày
12 42 ngày 302 ngày
13 242 ngày 300 ngày
14 348 ngày 209 ngày
15 118 ngày 215 ngày
16 286 ngày 161 ngày
17 224 ngày 365 ngày
18 36 ngày 309 ngày
19 64 ngày 192 ngày
20 26 ngày 682 ngày
21 174 ngày 213 ngày
22 166 ngày 247 ngày
23 5 ngày 229 ngày
24 34 ngày 195 ngày
25 94 ngày 403 ngày
26 200 ngày 148 ngày
27 14 ngày 167 ngày
28 2 ngày 191 ngày
29 9 ngày 158 ngày
30 23 ngày 268 ngày
31 19 ngày 149 ngày
32 84 ngày 262 ngày
33 33 ngày 338 ngày
34 49 ngày 134 ngày
35 11 ngày 295 ngày
36 52 ngày 135 ngày
37 143 ngày 220 ngày
38 8 ngày 210 ngày
39 57 ngày 122 ngày
40 277 ngày 138 ngày
41 41 ngày 223 ngày
42 106 ngày 189 ngày
43 89 ngày 228 ngày
44 267 ngày 200 ngày
45 38 ngày 235 ngày
46 70 ngày 247 ngày
47 1 ngày 232 ngày
48 13 ngày 600 ngày
49 87 ngày 272 ngày
50 92 ngày 264 ngày
51 212 ngày 219 ngày
52 361 ngày 222 ngày
53 18 ngày 256 ngày
54 0 ngày 294 ngày
55 354 ngày 215 ngày
56 120 ngày 185 ngày
57 93 ngày 224 ngày
58 40 ngày 235 ngày
59 44 ngày 284 ngày
60 209 ngày 104 ngày
61 10 ngày 138 ngày
62 177 ngày 188 ngày
63 74 ngày 427 ngày
64 96 ngày 177 ngày
65 73 ngày 203 ngày
66 32 ngày 207 ngày
67 116 ngày 288 ngày
68 56 ngày 142 ngày
69 123 ngày 148 ngày
70 29 ngày 422 ngày
71 4 ngày 544 ngày
72 48 ngày 343 ngày
73 102 ngày 272 ngày
74 168 ngày 258 ngày
75 100 ngày 225 ngày
76 392 ngày 253 ngày
77 75 ngày 165 ngày
78 65 ngày 172 ngày
79 15 ngày 315 ngày
80 31 ngày 156 ngày
81 30 ngày 237 ngày
82 131 ngày 273 ngày
83 401 ngày 262 ngày
84 205 ngày 328 ngày
85 54 ngày 201 ngày
86 47 ngày 220 ngày
87 109 ngày 216 ngày
88 6 ngày 225 ngày
89 104 ngày 248 ngày
90 7 ngày 315 ngày
91 77 ngày 252 ngày
92 80 ngày 202 ngày
93 154 ngày 150 ngày
94 20 ngày 197 ngày
95 163 ngày 629 ngày
96 39 ngày 447 ngày
97 24 ngày 183 ngày
98 22 ngày 231 ngày
99 60 ngày 172 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Phú Yên lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 16 ngày 38 ngày
1 3 ngày 34 ngày
2 2 ngày 37 ngày
3 8 ngày 44 ngày
4 1 ngày 35 ngày
5 0 ngày 43 ngày
6 10 ngày 40 ngày
7 4 ngày 49 ngày
8 6 ngày 37 ngày
9 7 ngày 43 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Phú Yên lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 7 ngày 38 ngày
1 3 ngày 34 ngày
2 42 ngày 37 ngày
3 5 ngày 44 ngày
4 0 ngày 35 ngày
5 11 ngày 43 ngày
6 16 ngày 40 ngày
7 1 ngày 49 ngày
8 2 ngày 37 ngày
9 9 ngày 43 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Phú Yên lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 2 ngày 38 ngày
1 1 ngày 34 ngày
2 3 ngày 37 ngày
3 20 ngày 44 ngày
4 19 ngày 35 ngày
5 5 ngày 43 ngày
6 6 ngày 40 ngày
7 10 ngày 49 ngày
8 4 ngày 37 ngày
9 0 ngày 43 ngày