XSMN 100 Ngày - KQXSMN 100 Ngày - Xổ Số Miền Nam 100 Ngày Gần Đây

Sổ kết quả XSMN 100 ngày là tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Nam của 100 ngày gần đây nhất. Giúp dễ dàng theo dõi một cách tổng quan, và quyết định chọn con số phù hợp.

Xem Thống Kê chỉ các tỉnh Quay số hôm nay

Sổ kết quả XSMN 100 ngày - KQXSMN 100 ngày gần nhất

XSMN » XSMN Thứ 7 » XSMN ngày 14/03/2026

TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
91
19
17
06
G7
063
924
380
926
G6
2248
2827
3934
6798
1346
9983
3751
7979
5974
3523
8700
5840
G5
6867
7639
5014
6870
G4
54097
33200
88537
21265
71912
54625
87852
63319
15836
50273
24697
71591
55757
97624
89724
95453
80483
83748
64075
49228
83723
53476
27334
71667
68938
13030
25644
05762
G3
14580
16092
18607
17899
47659
46289
78157
37232
G2
59586
78274
73245
83033
G1
51024
73842
39346
18027
ĐB
224652
878247
647735
137568
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 0 7 0,6
1 2 9,9 4,7
2 4,5,7 4,4 3,4,8 3,6,7
3 4,7 6,9 5 0,2,3,4,8
4 8 2,6,7 5,6,8 0,4
5 2,2 7 1,3,9 7
6 3,5,7 2,7,8
7 3,4 4,5,9 0,6
8 0,6 3 0,3,9
9 1,2,7 1,7,8,9

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 13/03/2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
48
43
30
G7
410
023
352
G6
3496
2732
5701
5727
0289
4780
7665
3163
0879
G5
9874
7949
3912
G4
72940
96265
16299
95038
88412
68592
73503
29950
78709
92191
32236
84808
92273
18992
53333
14895
87437
83053
01929
75595
18088
G3
04100
29891
03126
48990
49321
91323
G2
03543
77026
46101
G1
79595
63514
55903
ĐB
484908
335488
042019
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 0,1,3,8 8,9 1,3
1 0,2 4 2,9
2 3,6,6,7 1,3,9
3 2,8 6 0,3,7
4 0,3,8 3,9
5 0 2,3
6 5 3,5
7 4 3 9
8 0,8,9 8
9 1,2,5,6,9 0,1,2 5,5

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 12/03/2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
27
44
05
G7
496
492
145
G6
6305
3274
3216
7861
6700
9422
8553
0050
9695
G5
7547
4884
0790
G4
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
17389
89785
17920
09389
87585
65236
54318
25364
08107
10604
17871
34104
17950
72022
G3
28802
45236
59607
10134
62754
62853
G2
86386
22145
36625
G1
48635
01084
80221
ĐB
984983
278802
533196
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 2,5 0,2,7 4,4,5,7
1 6 8
2 6,7 0,2 1,2,5
3 2,2,5,6 4,6
4 7 4,5 5
5 6 0,0,3,3,4
6 4,6,9 1 4
7 4 1
8 3,6 4,4,5,5,9,9
9 6 2 0,5,6

XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 11/03/2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
23
56
50
G7
372
476
623
G6
6669
3892
8335
2566
0314
8916
7901
4818
1470
G5
0388
6404
4632
G4
57469
98944
26947
03006
25833
54997
10664
74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
02059
95413
51116
47545
25525
07397
09418
G3
70674
55637
70768
39152
18756
93139
G2
19425
38023
92405
G1
64377
48154
46529
ĐB
152825
530015
940018
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 6 4,9 1,5
1 4,5,6 3,6,8,8,8
2 3,5,5 3,5,7 3,5,9
3 3,5,7 2,9
4 4,7 5
5 1,2,4,6 0,6,9
6 4,9,9 6,8
7 2,4,7 6 0
8 8 4,7,9
9 2,7 7

XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 10/03/2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
93
11
37
G7
377
245
583
G6
0319
7359
1747
3677
4052
3872
5792
0816
3796
G5
2988
3508
0418
G4
60355
58097
32669
17608
73259
43372
76404
13405
46989
74321
40162
61222
60120
29158
01399
37583
05613
91328
34101
24659
48594
G3
50840
75700
56274
48305
87298
39119
G2
95755
63864
79028
G1
50757
96907
10959
ĐB
351891
189468
927874
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 0,4,8 5,5,7,8 1
1 9 1 3,6,8,9
2 0,1,2 8,8
3 7
4 0,7 5
5 5,5,7,9,9 2,8 9,9
6 9 2,4,8
7 2,7 2,4,7 4
8 8 9 3,3
9 1,3,7 2,4,6,8,9

XSMN » XSMN Thứ 2 » XSMN ngày 09/03/2026

TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
58
93
90
G7
373
622
572
G6
5746
0621
0819
9424
3443
8520
8215
9397
8996
G5
6631
5381
2033
G4
68708
98837
76683
55393
70855
62572
89214
46345
16657
01782
03977
32894
26229
88621
24724
01642
57186
49569
31294
24351
09591
G3
29881
11223
20443
94251
66978
11727
G2
10605
01200
01435
G1
57647
09424
69167
ĐB
808467
686789
348827
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 5,8 0
1 4,9 5
2 1,3 0,1,2,4,4,9 4,7,7
3 1,7 3,5
4 6,7 3,3,5 2
5 5,8 1,7 1
6 7 7,9
7 2,3 7 2,8
8 1,3 1,2,9 6
9 3 3,4 0,1,4,6,7

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 08/03/2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
98
98
46
G7
600
470
604
G6
0481
9519
2039
0812
3971
5818
3700
4782
3956
G5
2493
8991
4748
G4
93091
81305
33142
56602
44641
23853
36571
00659
90566
19606
71673
24818
71344
97627
54553
65438
96019
54562
49349
26429
62387
G3
39959
72222
82001
73163
82007
87011
G2
18164
42815
01085
G1
99669
11109
01142
ĐB
394604
322515
717274
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,2,4,5 1,6,9 0,4,7
1 9 2,5,5,8,8 1,9
2 2 7 9
3 9 8
4 1,2 4 2,6,8,9
5 3,9 9 3,6
6 4,9 3,6 2
7 1 0,1,3 4
8 1 2,5,7
9 1,3,8 1,8

XSMN » XSMN Thứ 7 » XSMN ngày 07/03/2026

TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
27
49
45
83
G7
778
740
028
809
G6
5989
9992
1182
0556
4581
3412
7224
2231
5396
3555
9662
4704
G5
1502
3055
0043
1074
G4
41791
54328
47952
26670
05005
49741
44489
12436
79014
43019
75395
66111
46495
18046
44079
03566
42480
74918
40630
28249
98242
19355
22340
58164
79586
15651
65586
87923
G3
77399
96726
34091
76419
91308
23368
63548
60833
G2
18235
29202
35472
48644
G1
67663
46583
66115
15412
ĐB
885734
843300
639526
385752
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 2,5 0,2 8 4,9
1 1,2,4,9,9 5,8 2
2 6,7,8 4,6,8 3
3 4,5 6 0,1 3
4 1 0,6,9 2,3,5,9 0,4,8
5 2 5,6 1,2,5,5
6 3 6,8 2,4
7 0,8 2,9 4
8 2,9,9 1,3 0 3,6,6
9 1,2,9 1,5,5 6

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 06/03/2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
60
31
45
G7
419
962
027
G6
6778
3671
2952
0394
8272
5797
4063
7368
3466
G5
5198
5082
7683
G4
96239
65781
70605
05747
25670
77770
97136
14965
47945
55335
76429
72251
44278
01812
68612
74314
01233
31025
12986
49936
39032
G3
10260
32590
78760
96129
47221
81308
G2
10330
27829
67338
G1
27863
34823
41796
ĐB
462757
871999
696030
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 5 8
1 9 2 2,4
2 3,9,9,9 1,5,7
3 0,6,9 1,5 0,2,3,6,8
4 7 5 5
5 2,7 1
6 0,0,3 0,2,5 3,6,8
7 0,0,1,8 2,8
8 1 2 3,6
9 0,8 4,7,9 6

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 05/03/2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
38
11
70
G7
788
085
980
G6
6131
5674
9954
3815
2835
0604
5638
4642
4489
G5
6782
4580
8751
G4
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
41560
45877
91064
23269
61484
37925
62433
20087
36650
04752
55207
77473
30848
97011
G3
57725
75304
28080
44632
50437
73555
G2
83767
10279
25390
G1
90403
70602
42041
ĐB
209734
576705
728003
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 2,3,4 2,4,5 3,7
1 1,5 1
2 5 5
3 0,1,4,8,8 2,3,5 7,8
4 1,2,8
5 4 0,1,2,5
6 0,7 0,4,9
7 4 7,9 0,3
8 2,7,8 0,0,4,5 0,7,9
9 3,8 0